快適

kaiteki

「快適」是什麼意思?

thoải mái

この部屋はとても快適です。

Căn phòng này rất thoải mái.


如何正确使用「快適」?

trang trọng

cảm giác thoải mái, dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần

快適な環境で仕事をする。

Làm việc trong môi trường thoải mái.

快適な睡眠をとる。

Có giấc ngủ thoải mái.

Thường dùng để miêu tả môi trường, điều kiện sống, hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho cảm giác tức giận hay khó chịu.

Cụm từ kết hợp

快適な生活cuộc sống thoải mái快適な気候khí hậu dễ chịu快適に過ごすsống thoải mái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '快適' và '心地良い'

'快適' nhấn mạnh sự thoải mái về mặt vật lý (nhiệt độ, không gian) hoặc tinh thần (môi trường sống), trong khi '心地良い' thường dùng cho cảm giác tức thì (ví dụ: '心地良い音楽' - âm nhạc dễ chịu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '快適'?

Dùng khi nói về môi trường, điều kiện sống, hoặc trạng thái tinh thần kéo dài. Không dùng cho cảm giác tức thời hoặc chủ quan.

Nguồn gốc từ

快 (ka) = vui vẻ, thoải mái + 適 (teki) = thích hợp, phù hợp. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'phù hợp, vừa ý'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ môi trường, điều kiện sống (ví dụ: 部屋, 環境, 生活). Không dùng để miêu tả cảm giác tức thời như 'thoải mái khi nghe nhạc' (thay vào đó dùng '心地良い').

Phân tích từ

快
vui vẻ, thoải mái
root
+
適
phù hợp, thích hợp
root
Từ Điển Nhật Việt