応答
「応答」在Vietnamese中是什麼意思?
phản hồi彼はすぐに応答した。
Anh ấy đã phản hồi ngay lập tức.
如何正确使用「応答」:Vietnamese中的定义与例句
sự đáp lại, sự phản hồi (lời nói, hành động, tín hiệu)
システムはユーザーの入力に応答しなかった。
Hệ thống không phản hồi đầu vào của người dùng.
彼女のメールに応答がなかった。
Không có phản hồi nào cho email của cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giao tiếp trực tuyến, hệ thống tự động hoặc tương tác xã hội.
hồi đáp (trong giao tiếp, đối thoại)
彼の応答は非常に丁寧だった。
Phản hồi của anh ấy rất lịch sự.
Nhấn mạnh vào chất lượng hoặc phong cách của sự đáp lại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 応答, 返事, 返答
応答 thiên về sự đáp ứng mang tính hệ thống hoặc trang trọng (ví dụ: máy tính phản hồi), trong khi 返事/返答 thiên về giao tiếp cá nhân. 返事 thường dùng trong hội thoại, 返答 dùng trong văn viết.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 応答?
Sử dụng 応答 khi đề cập đến: 1) Phản hồi tự động của hệ thống/máy móc, 2) Sự đáp ứng trong ngữ cảnh trang trọng (email công việc, cuộc họp), 3) Thời gian phản hồi trong dịch vụ khách hàng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 応 (ứng, đáp ứng) + 答 (đáp, trả lời). Theo nghĩa gốc là 'đáp ứng lời nói'. Từ thời kỳ Edo (江戸時代) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. 応答 thường mang sắc thái trang trọng hơn 返事 hoặc 返答, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 返事 hoặc 返信 (phản hồi tin nhắn). 3. Trong lĩnh vực công nghệ, 応答 được dùng rộng rãi để chỉ phản hồi của hệ thống (ví dụ: 応答時間 - thời gian phản hồi).