常備薬

jōbiyaku

「常備薬」是什麼意思?

thuốc dự phòng

旅行には常備薬を持って行った方がいい。

Khi đi du lịch, nên mang theo thuốc dự phòng.


如何正确使用「常備薬」?

Y học
trang trọng

Thuốc được chuẩn bị sẵn để sử dụng khi cần thiết, thường là thuốc thông thường cho các triệu chứng nhẹ như đau đầu, sốt, hoặc dị ứng.

常備薬を服用したら、すぐに頭痛が治まりました。

Sau khi uống thuốc dự phòng, cơn đau đầu ngay lập tức giảm.

Thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc du lịch. Không bao gồm thuốc kê đơn mạnh.

Cụm từ kết hợp

常備薬を持つmang theo thuốc dự phòng常備薬セットbộ thuốc dự phòng常備薬を飲むuống thuốc dự phòng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

救急箱cụm từ
hộp sơ cứu
OTC医薬品cụm từ
thuốc không kê đơn

Mẹo hay

Phân biệt '常備薬' và '薬'

'常備薬' nhấn mạnh vào việc chuẩn bị sẵn sàng (dự phòng), trong khi '薬' chỉ chung chung là thuốc. Ví dụ: '常備薬セット' (bộ thuốc dự phòng) khác với '薬を買う' (mua thuốc).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '常備薬'?

Dùng khi cần thuốc cho các triệu chứng thông thường, không nghiêm trọng, và có thể mua mà không cần đơn. Không dùng cho bệnh nặng hoặc thuốc kê đơn.

Nguồn gốc từ

常備 (jōbi) = chuẩn bị sẵn sàng, 薬 (yaku) = thuốc. Kết hợp thành 'thuốc dự phòng' từ thế kỷ 20, khi y học hiện đại phổ biến tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '処方薬' (thuốc kê đơn) hoặc '医薬品' (thuốc y tế nói chung). '常備薬' thường là thuốc không kê đơn, dễ mua tại hiệu thuốc.

Phân tích từ

常備
chuẩn bị sẵn sàng, dự phòng
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt