左

hidari

「左」是什麼意思?

bên trái

机の左に本があります。

Có một cuốn sách ở bên trái cái bàn.


如何正确使用「左」?

trang trọng

hướng, phía hoặc vị trí đối diện với bên phải, thường được xác định dựa trên cơ thể người hoặc vật thể.

左手で書きます。

Tôi viết bằng tay trái.

左側のドアから入ってください。

Hãy vào cửa bên trái.

Từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ phương hướng, vị trí, hoặc thậm chí là ẩn dụ (ví dụ: 'bên trái' trong chính trị có thể ám chỉ phe cấp tiến).

Cụm từ kết hợp

左側bên trái左手tay trái左足chân trái左目mắt trái左利きthuận tay trái左翼cánh tả (chính trị)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 左 và 右

Để nhớ nghĩa của '左' (bên trái), bạn có thể tưởng tượng chữ '左' giống như hình ảnh bàn tay trái đang giơ lên (ngón cái ở phía trên, bốn ngón còn lại ở phía dưới). Trong khi đó, '右' (bên phải) giống như bàn tay phải.

Quy tắc vàng

Sử dụng '左' trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị Nhật Bản, '左翼' (cánh tả) thường ám chỉ các đảng phái cấp tiến hoặc xã hội chủ nghĩa, trong khi '右翼' (cánh hữu) ám chỉ các đảng phái bảo thủ hoặc dân tộc chủ nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ kanji '左' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa gốc là 'bên trái' hoặc 'phía tây' (theo quan niệm phương Đông). Trong tiếng Nhật, nó được phát âm là 'hidari' (左) và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Từ '左' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ phương hướng, vị trí, hoặc thậm chí là chính trị (cánh tả). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '左側' (bên trái) thay vì chỉ '左' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

左
bên trái
root
Từ Điển Nhật Việt