右

migi

「右」是什麼意思?

bên phải

右に曲がってください。

Hãy rẽ sang phải.


如何正确使用「右」?

trang trọng

phía bên phải (theo hướng nhìn của người quan sát), phía đông khi nhìn về phía bắc

右手に川が流れています。

Có một con sông chảy bên phải tay.

Thường được sử dụng trong chỉ dẫn đường đi, mô tả vị trí không gian hoặc trong ngữ cảnh chính trị (ví dụ: cánh hữu).

thông thường

bên phải (theo quan điểm của người nói, có thể thay đổi theo ngữ cảnh)

右側に駐車してください。

Hãy đỗ xe bên phải.

Trong giao thông, '右' luôn chỉ phía bên phải của người lái xe (tương tự tiếng Việt).

Cụm từ kết hợp

右手tay phải右側phía bên phải右折するrẽ phải右翼cánh hữu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

右往左往thành ngữ
lúng túng, loay hoay không biết phải làm gì

Mẹo hay

Phân biệt 右 và 左 trong chỉ dẫn

右 luôn là 'phải' theo hướng nhìn của người quan sát. Ví dụ: khi bạn đứng nhìn bản đồ, phía trên là '上' (trên), phía dưới là '下' (dưới), phía phải là '右' (phải), phía trái là '左' (trái).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 右 trong chỉ đường

右 luôn chỉ phía bên phải theo hướng di chuyển của người nói. Ví dụ: '右に曲がる' (rẽ phải) có nghĩa là rẽ sang phía bên phải của người lái xe.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '右' (âm Hán Việt: hữu), có nghĩa gốc là 'bên phải'. Chữ này trong tiếng Nhật được đọc là 'migi' (右) và 'u' (trong từ ghép như 右側).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '右' luôn chỉ phía bên phải theo quan điểm của người quan sát (tương tự tiếng Việt). 2. Khi nói về chính trị, '右' (右翼) chỉ cánh hữu, phái bảo thủ. 3. Trong giao thông, '右折' (rẽ phải) là thuật ngữ phổ biến.

Phân tích từ

右
bên phải
root
Từ Điển Nhật Việt