家計簿
「家計簿」是什麼意思?
sổ chi tiêu gia đình今月の家計簿をつけましたか?
Bạn đã ghi sổ chi tiêu gia đình tháng này chưa?
如何正确使用「家計簿」?
Sổ ghi chép chi tiêu và thu nhập của một hộ gia đình để quản lý tài chính.
家計簿をつけることで、無駄遣いが減りました。
Việc ghi sổ chi tiêu gia đình giúp tôi giảm bớt những khoản chi không cần thiết.
毎月の家計簿をExcelで管理しています。
Tôi quản lý sổ chi tiêu gia đình hàng tháng bằng Excel.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình. Có thể ghi bằng giấy hoặc phần mềm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách ghi sổ chi tiêu gia đình hiệu quả
Sử dụng ứng dụng ghi chép hoặc bảng tính Excel để theo dõi chi tiêu theo danh mục (thực phẩm, giải trí, tiện ích). Ghi chép đều đặn hàng ngày sẽ giúp bạn nhận ra những khoản chi không cần thiết.
Quy tắc vàng
Quy tắc ghi sổ chi tiêu
Ghi chép mọi khoản thu nhập và chi tiêu, ngay cả những khoản nhỏ nhất. Phân loại chi tiêu theo mục đích để dễ theo dõi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 家計 (かけい, kakei - chi tiêu gia đình) và 帳簿 (ちょうぼ, chōbo - sổ sách). 家計 bắt nguồn từ 家 (いえ, ie - nhà) và 計 (はかる, hakaru - tính toán), 帳簿 bắt nguồn từ 帳 (ちょう, chō - sổ) và 簿 (ぼ, bo - sổ sách).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'sổ chi tiêu' trong giao tiếp hàng ngày.