Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 家服

家服

kafukuÂm Hán-Việtgia phục

「家服」是什麼意思?

quần áo nhà

家服は快適で、家で過ごすのに最適です。

Quần áo nhà rất thoải mái và phù hợp để ở nhà.


如何正确使用「家服」?

thông thường

Quần áo được mặc ở nhà, thường được thiết kế để thoải mái và thoải mái hơn so với quần áo ngoài.

家服は洗濯が簡単で、毎日着替えられるのが便利です。

Quần áo nhà dễ rửa và tiện lợi vì có thể thay đổi hàng ngày.

Thường được gọi là 'quần áo lười biếng' (loungewear) hoặc 'quần áo ở nhà' (homewear) trong tiếng Việt.

Từ đồng nghĩa

家着ルームウェアラウンジウェア

Nguồn gốc từ

Từ '家' (nhà) và '服' (quần áo) trong tiếng Nhật, tương đương với 'gia phục' trong Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ quần áo thoải mái để mặc ở nhà, khác với quần áo ngoài (服).

Phân tích từ

家
nhà
root
+
服
quần áo
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。