Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 宛先

宛先

atesaki

「宛先」是什麼意思?

địa chỉ người nhận

メールの宛先を間違えました。

Tôi đã nhập sai địa chỉ người nhận của email.


如何正确使用「宛先」?

trang trọng

địa chỉ nơi gửi thư, email, bưu phẩm hoặc thông tin liên lạc khác đến người nhận

荷物の宛先を確認してください。

Hãy kiểm tra địa chỉ người nhận của kiện hàng.

この手紙の宛先は間違っています。

Địa chỉ trên bức thư này bị sai.

Thường được sử dụng trong thư tín, email, bưu phẩm hoặc các giao dịch chính thức. Không dùng cho địa chỉ nhà riêng thông thường.

Cụm từ kết hợp

宛先不明địa chỉ người nhận không rõ宛先を記入するghi địa chỉ người nhận宛先を間違えるsai địa chỉ người nhận

Từ đồng nghĩa

送り先受取人

Từ trái nghĩa

差出人

Cụm từ liên quan

差出人cụm từ
người gửi, địa chỉ người gửi

Mẹo hay

Phân biệt 宛先 và 送り先

宛先 nhấn mạnh vào địa chỉ đích đến, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 送り先 nhấn mạnh vào hành động gửi đi (người gửi quyết định gửi đến đâu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 宛先 đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng 宛先 khi đề cập đến địa chỉ chính thức trong thư tín, email doanh nghiệp hoặc bưu phẩm. Không dùng cho địa chỉ nhà riêng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 宛 (viết tắt của 宛てる - gửi đến) + 先 (địa điểm). Ban đầu chỉ địa chỉ gửi thư, sau mở rộng sang email và bưu phẩm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, 宛先 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức như thư tín, email doanh nghiệp hoặc bưu phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 送り先 hoặc đơn giản là アドレス (address) cho email.

Phân tích từ

宛
gửi đến, hướng đến
root
+
先
nơi chốn, địa điểm
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。