実効値

jitsukōchi

「実効値」是什麼意思?

giá trị hiệu dụng

交流電圧の実効値は100Vです。

Giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều là 100V.


如何正确使用「実効値」?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Giá trị hiệu dụng của một đại lượng biến thiên (như điện áp, dòng điện) trong mạch điện xoay chiều, tương đương với giá trị không đổi có cùng tác dụng nhiệt như đại lượng biến thiên đó.

実効値は交流回路の設計に不可欠です。

Giá trị hiệu dụng là yếu tố không thể thiếu trong thiết kế mạch điện xoay chiều.

実効値120Vの電圧は、直流120Vと同じ効果を持ちます。

Điện áp hiệu dụng 120V có cùng tác dụng nhiệt như điện áp một chiều 120V.

Thường được sử dụng trong đo lường điện xoay chiều (AC) để biểu diễn giá trị tương đương của dòng điện một chiều (DC) có cùng công suất nhiệt.

Cụm từ kết hợp

実効値電圧điện áp hiệu dụng実効値電流dòng điện hiệu dụng実効値計算tính toán giá trị hiệu dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

実効電力cụm từ
công suất hiệu dụng
実効抵抗cụm từ
điện trở hiệu dụng

Mẹo hay

Phân biệt 実効値 và 最大値

実効値 (giá trị hiệu dụng) thường thấp hơn 最大値 (giá trị cực đại) khoảng 1.414 lần đối với tín hiệu hình sin. Ví dụ: điện áp xoay chiều 100V hiệu dụng tương ứng với 141.4V cực đại.

Quy tắc vàng

Công thức tính 実効値

Giá trị hiệu dụng (RMS) của một tín hiệu x(t) trong khoảng thời gian T được tính bằng: √[(1/T) ∫₀ᵀ x(t)² dt]. Đối với tín hiệu hình sin, RMS = giá trị cực đại / √2.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 実効 (thực hiệu, nghĩa là 'hiệu quả thực tế') và 値 (trị, nghĩa là 'giá trị'). Thuật ngữ này xuất phát từ lĩnh vực điện kỹ thuật, phản ánh khái niệm về giá trị tương đương trong phân tích mạch điện xoay chiều.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là RMS (Root Mean Square) trong tiếng Anh. Đối với người học tiếng Nhật, cần phân biệt giữa '実効値' (giá trị hiệu dụng) và '平均値' (giá trị trung bình) trong ngữ cảnh điện kỹ thuật.

Phân tích từ

実効
hiệu quả thực tế
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt