存続支援金の条件
「存続支援金の条件」是什麼意思?
điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt độngこの企業は存続支援金の条件を満たしています
Công ty này đã đáp ứng được điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động
如何正确使用「存続支援金の条件」?
Tài chính
trang trọng
Điều kiện cần thiết để một doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể nhận được trợ cấp tài chính nhằm duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn
新型コロナウイルスの影響で、多くの企業が存続支援金の条件を確認しています
Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp đang kiểm tra điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng cho các trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, không phải là trợ cấp thông thường
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '存続' (duy trì), '支援金' (trợ cấp) và '条件' (điều kiện)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chương trình trợ cấp của chính phủ hoặc tổ chức tài trợ
Phân tích từ
存続
duy trì
root支援金
trợ cấp
rootの
của
particle条件
điều kiện
rootTừ Điển Nhật Việt