Looking up...
この政策は企業の存続を阻害する可能性がある
Chính sách này có thể cản trở sự tồn tại của các công ty
Ngăn cản hoặc làm suy yếu sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc thực thể
この規制は中小企業の存続を阻害している
Quy định này đang cản trở sự tồn tại của các doanh nghiệp trung nhỏ
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính để mô tả tác động tiêu cực đến sự tồn tại của một thực thể
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '阻害' (sở hại) có nghĩa là ngăn cản hoặc làm suy yếu
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành để mô tả tác động tiêu cực đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án