好ましい

konomashii
đáng yêu

この絵はとても好ましい雰囲気を持っている。

Bức tranh này mang lại bầu không khí rất đáng yêu.


trang trọng

cảm thấy thích thú, ưa thích, có thiện cảm

彼女の笑顔は好ましいです。

Nụ cười của cô ấy thật đáng yêu.

この政策は多くの人に好ましいと思われている。

Chính sách này được nhiều người đánh giá là đáng yêu.

Thường dùng để miêu tả sự thu hút, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế, không mang sắc thái quá thân mật như 'dễ thương'.

Cụm từ kết hợp

好ましい印象ấn tượng đáng yêu好ましい雰囲気bầu không khí dễ chịu好ましい態度thái độ thiện cảm

Mẹo hay

Phân biệt 好ましい và 可愛い

好ましい nhấn mạnh sự thu hút, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế, trong khi 可愛い (kawaii) nhấn mạnh sự dễ thương, đáng yêu theo nghĩa trẻ con hoặc dễ thương.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 好ましい?

Dùng khi muốn diễn tả sự thích thú, thiện cảm hoặc vẻ đẹp tinh tế trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thu hút không mang tính trẻ con.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 好む (konomu, thích) + しい (đuôi tính từ), nghĩa đen là 'thích thú'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thu hút tinh tế. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có ngụ ý nhân hóa.

Phân tích từ

好
thích, ưa
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt