Looking up...
毎月の固定費を抑えるために、携帯電話のプランを見直した。
Tôi đã xem xét lại gói cước điện thoại để cắt giảm chi phí cố định hàng tháng.
Khoản chi tiêu không thay đổi theo mức độ sử dụng hoặc doanh thu, thường phát sinh định kỳ như tiền thuê nhà, tiền điện thoại, tiền bảo hiểm.
会社の固定費を削減する方法を検討している。
Tôi đang nghiên cứu các phương pháp cắt giảm chi phí cố định của công ty.
固定費と変動費のバランスを見直すことが大切だ。
Việc xem xét cân bằng giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi là rất quan trọng.
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp để phân biệt với chi phí biến đổi (変動費).
Chi phí cố định (固定費) không thay đổi theo mức độ hoạt động (ví dụ: tiền thuê nhà), trong khi chi phí biến đổi (変動費) thay đổi (ví dụ: tiền điện, tiền xăng).
Luôn liệt kê chi phí cố định đầu tiên khi lập ngân sách, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi tiêu linh hoạt.
Từ ghép Hán-Nhật: 固定 (kotei, nghĩa là 'cố định') + 費 (hi, nghĩa là 'phí', 'chi phí').
Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc quản lý ngân sách. Không dùng cho chi phí không định kỳ hoặc không cố định.