Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 品切れ

品切れ

shinagire

「品切れ」在Vietnamese中是什麼意思?

hết hàng

申し訳ありませんが、その商品は品切れです。

Xin lỗi, sản phẩm đó đã hết hàng.


如何正确使用「品切れ」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

tình trạng sản phẩm không còn trong kho hoặc cửa hàng vì đã bán hết

新商品が発売されたが、発売当日には品切れが続出した。

Sản phẩm mới được phát hành, nhưng ngay ngày đầu đã liên tục xảy ra tình trạng hết hàng.

人気商品のため、品切れが続いている。

Do là sản phẩm được ưa chuộng nên tình trạng hết hàng kéo dài.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, báo cáo tồn kho hoặc thông báo đến khách hàng. Không dùng cho tình trạng thiếu hụt tạm thời không liên quan đến bán hàng (ví dụ: thiếu nguyên liệu sản xuất).

Cụm từ kết hợp

品切れになるbị hết hàng品切れ商品sản phẩm hết hàng品切れ状態tình trạng hết hàng

Từ đồng nghĩa

売り切れ在庫切れ在庫不足

Từ trái nghĩa

在庫あり入荷済み在庫充足

Cụm từ liên quan

入荷待ちcụm từ
chờ nhập hàng mới
完売word
bán hết sạch

Mẹo hay

Phân biệt 品切れ và 売り切れ

'品切れ' nhấn mạnh vào tình trạng hàng hóa không còn trong kho (tồn kho), trong khi '売り切れ' nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã được bán hết (doanh số). Ví dụ: '商品は品切れだが、まだ注文を受け付けている' (hàng hết trong kho nhưng vẫn nhận đơn đặt hàng) vs '商品は売り切れで注文できない' (hàng đã bán hết nên không thể đặt hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Luôn sử dụng '品切れ' trong bối cảnh kinh doanh, báo cáo tồn kho hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về tình trạng thiếu hụt không liên quan đến bán hàng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '品' (hàng hóa, sản phẩm) và '切れ' (hết, cạn kiệt). '切れ' ở đây là dạng rút gọn của '切れる' (kiến) trong nghĩa 'hết', phổ biến trong ngôn ngữ thương mại Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán hàng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Có thể đứng trước danh từ (品切れ商品) hoặc sau danh từ (商品が品切れ). 3. Không dùng cho tình trạng thiếu hụt không liên quan đến bán hàng (ví dụ: thiếu nhân viên).

Phân tích từ

品
hàng hóa, sản phẩm
root
+
切れ
hết, cạn kiệt
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。