Looking up...
毎朝、味噌汁を飲むのが習慣です。
Tôi có thói quen uống súp miso mỗi sáng.
Món canh truyền thống của Nhật Bản làm từ bột miso, rong biển kombu, đậu phụ, hành tây, nấm shiitake và đôi khi có cá.
味噌汁は日本の朝ごはんに欠かせない料理です。
Súp miso là món ăn không thể thiếu trong bữa sáng Nhật Bản.
母が作る味噌汁はとても美味しいです。
Súp miso mẹ tôi nấu rất ngon.
Thường được ăn vào bữa sáng hoặc bữa tối. Có thể thay đổi nguyên liệu tùy theo sở thích hoặc vùng miền.
味噌汁 là loại canh miso truyền thống, trong khi 汁物 (shirumono) là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại canh của Nhật Bản, bao gồm cả canh miso, canh rong biển, canh nấm, v.v.
Rong biển kombu thường được nấu trước để lấy nước dùng dashi, sau đó cho bột miso vào cuối quá trình nấu để tránh mất hương vị.
Từ ghép của 味噌 (miso, bột đậu tương lên men) và 汁 (shiru, nước dùng, canh). 味噌 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, 汁 có nguồn gốc từ tiếng Hán (汁, zhī, nghĩa là nước, dịch thể).
Từ này thường được viết bằng kanji nhưng cũng có thể viết bằng hiragana (みそしる) trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản. Ở Nhật Bản, súp miso thường được phục vụ trong bữa ăn chính và có thể đi kèm với cơm, cá, hoặc các món phụ.