Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 合意

合意

gōi

「合意」在Vietnamese中是什麼意思?

thỏa thuận

両当事者は契約の内容について合意に達した。

Hai bên đã đạt được thỏa thuận về nội dung hợp đồng.


如何正确使用「合意」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Sự thống nhất quan điểm hoặc ý chí giữa hai hay nhiều bên sau khi thảo luận.

彼らは離婚条件について合意に達した。

Họ đã đạt được thỏa thuận về điều kiện ly hôn.

労使間の合意が成立した。

Đã đạt được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán.

Cụm từ kết hợp

合意に達するđạt được thỏa thuận合意を得るnhận được sự đồng thuận合意書bản thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

同意承諾了解

Từ trái nghĩa

対立不一致

Cụm từ liên quan

意思の合致cụm từ
sự nhất trí về ý chí
契約の合意collocation
thỏa thuận hợp đồng

Mẹo hay

Phân biệt 合意 và 同意

合意 nhấn mạnh vào sự thống nhất giữa các bên sau quá trình thảo luận, trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý của một bên.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 合意?

Dùng khi hai bên trở lên cùng thống nhất một vấn đề sau khi đàm phán, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Hán-Việt: hợp + ý. Từ Hán-Việt 'hợp ý' (和合意見) nghĩa là thống nhất quan điểm.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Luôn mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận chính thức.

Phân tích từ

合
hợp, thống nhất
root
+
意
ý, quan điểm
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。