Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 卓球

卓球

takkyū

「卓球」是什麼意思?

bóng bàn

卓球は世界中で人気のスポーツです。

Bóng bàn là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.


如何正确使用「卓球」?

trang trọng

môn thể thao trong nhà sử dụng vợt và quả bóng nhỏ, chơi trên bàn chia đôi bằng lưới

卓球のルールを教えてください。

Hãy giải thích luật chơi bóng bàn cho tôi.

彼女は卓球の選手です。

Cô ấy là vận động viên bóng bàn.

Từ này dùng trong ngữ cảnh thể thao chính thức hoặc giải trí. Có thể kết hợp với các từ chỉ dụng cụ (vợt, bóng) hoặc người chơi (vận động viên, người chơi nghiệp dư).

Cụm từ kết hợp

卓球台bàn bóng bàn卓球ラケットvợt bóng bàn卓球ボールquả bóng bàn卓球選手vận động viên bóng bàn

Từ đồng nghĩa

ピンポン

Cụm từ liên quan

卓球の試合cụm từ
trận đấu bóng bàn
卓球のルールcụm từ
luật chơi bóng bàn
卓球をするcụm từ
chơi bóng bàn

Mẹo hay

Phân biệt 卓球 và ピンポン

卓球 là thuật ngữ chính thức trong thể thao (tương đương 'table tennis' trong tiếng Anh), trong khi ピンポン thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhắc đến trò chơi đơn giản. Ở Việt Nam, 'bóng bàn' bao trùm cả hai khái niệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh

Khi viết hoặc nói về môn thể thao bóng bàn theo tiêu chuẩn quốc tế (như trong các giải đấu), ưu tiên dùng '卓球' hoặc 'bóng bàn'. Khi đề cập đến trò chơi giải trí đơn giản, có thể dùng 'ピンポン' hoặc 'chơi bóng bàn'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 卓 (đốc, bàn cao) + 球 (cầu, quả bóng). Dịch sát nghĩa là 'quả bóng trên bàn cao', ám chỉ bàn bóng bàn truyền thống có chân cao.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và giải trí. Ở Việt Nam, 'bóng bàn' là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi '卓球' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến môn thể thao theo tiêu chuẩn quốc tế.

Phân tích từ

卓
bàn cao (bàn có chân)
root
+
球
quả bóng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。