Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 卒業日

卒業日

sotsugyō-bi

「卒業日」是什麼意思?

ngày tốt nghiệp

来年の3月20日は私の卒業日です。

Ngày 20 tháng 3 năm sau là ngày tốt nghiệp của tôi.


如何正确使用「卒業日」?

trang trọng

ngày hoàn thành chương trình học tại trường học, đại học hoặc khóa đào tạo chính thức.

卒業日は毎年3月に行われます。

Ngày tốt nghiệp được tổ chức vào tháng 3 hàng năm.

彼女は卒業日に感動のスピーチをした。

Cô ấy đã có bài phát biểu đầy cảm động vào ngày tốt nghiệp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức (trường học, đại học).

Cụm từ kết hợp

卒業式lễ tốt nghiệp卒業証書bằng tốt nghiệp卒業アルバムalbum kỷ niệm tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa

卒業日卒業記念日

Từ trái nghĩa

入学日

Cụm từ liên quan

卒業旅行cụm từ
chuyến du lịch sau khi tốt nghiệp
卒業生cụm từ
học sinh/sinh viên đã tốt nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 卒業日 và 卒業式

卒業日 là ngày cụ thể hoàn thành khóa học, trong khi 卒業式 là buổi lễ tổ chức vào ngày đó (hoặc gần đó) để trao bằng tốt nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản chính thức

Luôn viết hoa chữ cái đầu tiên trong cụm từ khi đứng đầu câu (vd: '卒業日は3月20日です。').

Nguồn gốc từ

Từ '卒業' (sotsugyō) nghĩa là 'hoàn thành khóa học' (卒: tốt nghiệp, 業: ngành học/nghề nghiệp) kết hợp với '日' (bi: ngày). Cụm từ này xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống giáo dục hiện đại của Nhật Bản được xây dựng theo mô hình phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không sử dụng trong văn nói đời thường. Có thể ghép với các từ chỉ thời gian (vd: '来年の卒業日').

Phân tích từ

卒業
hoàn thành khóa học/ngành học
compound
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。