入学試験

nyūgaku shiken

「入学試験」是什麼意思?

kỳ thi tuyển sinh

彼女は入学試験に合格した。

Cô ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh.


如何正确使用「入学試験」?

trang trọng

kỳ thi tuyển sinh vào trường học (thường dùng cho cấp học cao hơn tiểu học)

大学の入学試験は毎年2月に行われます。

Kỳ thi tuyển sinh đại học được tổ chức vào tháng 2 hàng năm.

中学校の入学試験は競争が激しい。

Kỳ thi tuyển sinh vào trung học cơ sở rất cạnh tranh.

Thường áp dụng cho các cấp học từ trung học cơ sở trở lên. Ở Việt Nam, tương đương với kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 (cấp 3) hoặc đại học.

Cụm từ kết hợp

入学試験を受けるtham gia kỳ thi tuyển sinh入学試験に合格するđỗ kỳ thi tuyển sinh入学試験に落ちるtrượt kỳ thi tuyển sinh入学試験の倍率tỉ lệ chọi của kỳ thi tuyển sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

入学式cụm từ
lễ nhập học
入学金cụm từ
lệ phí nhập học
入学願書cụm từ
đơn đăng ký nhập học

Mẹo hay

Phân biệt 入学試験 và 受験

入学試験 chỉ kỳ thi tuyển sinh vào một trường cụ thể. 受験 là thuật ngữ chung hơn, chỉ việc tham gia kỳ thi tuyển sinh vào bất kỳ trường nào (ví dụ: 受験勉強 - ôn thi tuyển sinh).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

入学試験 luôn mang tính trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Ví dụ: 〇「Tôi đã thi đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học」→ ○「Tôi đã đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học」

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 入学 (にゅうがく - nyūgaku: nhập học) + 試験 (しけん - shiken: thi cử). 入学 nghĩa là 'vào học' (bắt đầu một cấp học mới), 試験 nghĩa là 'bài thi'. Kết hợp thành 'kỳ thi đầu vào' hoặc 'kỳ thi tuyển sinh'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Ở Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng trong hệ thống giáo dục sau tiểu học (trung học cơ sở, trung học phổ thông, đại học). Không dùng cho kỳ thi tuyển sinh vào mẫu giáo hoặc tiểu học (thường gọi là 'kỳ thi đầu vào' hoặc 'bài kiểm tra đầu vào').

Phân tích từ

入学
sự nhập học, vào học một trường mới
compound
+
試験
bài thi, kỳ thi
noun
Từ Điển Nhật Việt