優待

yūtai

「優待」是什麼意思?

ưu đãi đặc biệt

当店では、新規会員登録をされた方に優待を提供しています。

Cửa hàng chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt cho những khách hàng đăng ký thành viên mới.


如何正确使用「優待」?

Kinh doanh
trang trọng

Chính sách ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng thân thiết hoặc nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: thành viên, nhân viên, cổ đông).

このクレジットカードは、年会費無料で優待特典が充実しています。

Thẻ tín dụng này miễn phí thường niên và có đầy đủ các ưu đãi đặc biệt.

従業員優待制度により、社員は社内製品を割引価格で購入できます。

Nhờ chính sách ưu đãi dành cho nhân viên, nhân viên có thể mua sản phẩm nội bộ với giá chiết khấu.

Thường đi kèm với các điều kiện như đăng ký thành viên, sở hữu cổ phiếu, hoặc là khách hàng thân thiết. Có thể bao gồm giảm giá, quà tặng, hoặc dịch vụ miễn phí.

trang trọng

Sự đối xử tốt hơn, ưu ái hơn so với tiêu chuẩn thông thường.

高齢者に対する優待措置が必要です。

Cần có các biện pháp ưu đãi dành cho người cao tuổi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính sách công.

Cụm từ kết hợp

優待サービスdịch vụ ưu đãi優待券phiếu ưu đãi優待制度chế độ ưu đãi従業員優待ưu đãi dành cho nhân viên会員優待ưu đãi dành cho hội viên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

特典word
ưu đãi, đặc quyền
割引word
giảm giá
VIP待遇cụm từ
đối xử như khách VIP

Mẹo hay

Phân biệt 優待 và 特典

優待 thường đi kèm với điều kiện (ví dụ: thành viên, cổ đông) và mang tính hệ thống (chính sách). 特典 thường là phần thưởng tạm thời, không yêu cầu điều kiện cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

優待 + を + 提供する: cung cấp ưu đãi. 優待 + を + 受ける: nhận ưu đãi. 優待 + が + ある/ない: có/không có ưu đãi.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 優 (ưu, tốt đẹp, ưu ái) + 待 (đãi, đối xử). Nghĩa đen là 'đối xử tốt đẹp', phát triển thành nghĩa chuyên ngành trong kinh doanh là 'chính sách ưu đãi'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc chính sách xã hội. Không dùng để chỉ sự ưu ái cá nhân thông thường (ví dụ: ưu ái con cái) trừ khi trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

優
tốt đẹp, ưu ái
root
+
待
đối xử, chờ đợi
root
Từ Điển Nhật Việt