修正する

しゅうせいする (shūsei suru)
sửa chữa, điều chỉnh

この文章を修正してください。

Hãy sửa đoạn văn này giúp tôi.


trang trọng

Sửa đổi, điều chỉnh lại những phần không chính xác hoặc không phù hợp trong tài liệu, bản vẽ, chương trình, v.v. nhằm cải thiện hoặc khắc phục lỗi.

レポートの誤りを修正する。

Sửa lỗi trong báo cáo.

プログラムのバグを修正する。

Sửa lỗi (bug) trong chương trình.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, pháp lý, kinh doanh).

Công nghệ
chuyên ngành

Chỉnh sửa (ảnh, video) để cải thiện chất lượng hình ảnh, màu sắc, hoặc hiệu ứng.

写真を修正するソフトウェア。

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa hoặc nhiếp ảnh.

Cụm từ kết hợp

修正を加えるthêm sửa đổi修正箇所chỗ sửa修正プログラムchương trình sửa lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 修正する (shūsei suru) và 直す (naosu)

修正する thường dùng cho những chỉnh sửa mang tính hệ thống, chuyên môn hoặc liên quan đến tài liệu, chương trình. 直す thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể là sửa vật lý (sửa xe, sửa máy) hoặc sửa lỗi nhỏ (sửa bài tập).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 修正する?

Sử dụng 修正する khi chỉnh sửa những thứ quan trọng, có hệ thống hoặc liên quan đến tài liệu chính thức (báo cáo, hợp đồng, chương trình).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 修 (しゅう - tu) nghĩa là 'sửa chữa, trau dồi', 正 (せい - chính) nghĩa là 'chính xác'. Ghép lại thành '修正' (しゅうせい) nghĩa là 'sửa cho đúng'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '修正する' thường mang sắc thái trang trọng hơn '直す' (naosu) và thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn viết. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '直す' (naosu) hoặc '直してもらう' (naoshite morau). 3. Trong lập trình, '修正する' có thể dịch là 'fix' hoặc 'patch'.

Phân tích từ

修
sửa chữa, trau dồi
root
+
正
chính xác
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt