企業秘密
「企業秘密」是什麼意思?
bí mật doanh nghiệpこの企業秘密を漏らすと法的責任を問われる可能性があります。
Nếu tiết lộ bí mật doanh nghiệp này, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.
如何正确使用「企業秘密」?
Thông tin quan trọng, nhạy cảm của doanh nghiệp không được phép tiết lộ ra bên ngoài nhằm bảo vệ lợi ích kinh doanh.
企業秘密の漏洩は契約違反に該当する可能性があります。
Việc tiết lộ bí mật doanh nghiệp có thể bị coi là vi phạm hợp đồng.
従業員は企業秘密の管理について厳しい研修を受ける必要があります。
Nhân viên cần tham gia đào tạo nghiêm ngặt về quản lý bí mật doanh nghiệp.
Thường được đề cập trong hợp đồng lao động hoặc các thỏa thuận bảo mật (NDA).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 企業秘密 và 機密情報
企業秘密 nhấn mạnh vào phạm vi doanh nghiệp, thường gắn với lợi ích kinh doanh. 機密情報 rộng hơn, bao gồm cả thông tin nhà nước hoặc cá nhân.
Quy tắc vàng
Không tiết lộ 企業秘密
Ngay cả khi nghỉ việc, nhân viên vẫn phải giữ bí mật doanh nghiệp theo hợp đồng hoặc luật pháp.
Nguồn gốc từ
企業 (kigyō) = doanh nghiệp; 秘密 (himitsu) = bí mật. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện khái niệm pháp lý về thông tin nội bộ quan trọng.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc hợp đồng. Không dùng cho bí mật cá nhân hay thông tin không liên quan đến doanh nghiệp.