任せる

yoseru

「任せる」是什麼意思?

giao cho, để cho ai đó làm

私はこの仕事を彼に任せることにしました。

Tôi quyết định giao công việc này cho anh ta.


如何正确使用「任せる」?

trang trọng

Giao cho ai đó trách nhiệm hoặc công việc

彼女は新入社員に仕事を任せた。

Cô ấy giao công việc cho nhân viên mới.

Được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp

任せる thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc giao phó công việc

Nguồn gốc từ

Từ kanji 任 (giao, ủy thác) và せる (biểu thị hành động cho ai đó làm)

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng khi giao phó công việc hoặc trách nhiệm cho người khác

Phân tích từ

任
giao, ủy thác
root
+
せる
biểu thị hành động cho ai đó làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt