人気順
「人気順」是什麼意思?
xếp theo mức độ phổ biếnこのサイトでは商品を人気順に並べることができます。
Trên trang web này, bạn có thể sắp xếp sản phẩm theo mức độ phổ biến.
如何正确使用「人気順」?
cách sắp xếp danh sách theo thứ tự từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất
人気順に表示された商品一覧です。
Đây là danh sách sản phẩm được hiển thị theo thứ tự mức độ phổ biến.
Thường dùng trong các trang thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc bảng xếp hạng trực tuyến.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong phân tích dữ liệu
Khi phân tích dữ liệu người dùng (ví dụ: lượt xem, đánh giá), '人気順' giúp xác định xu hướng chính xác nhất. Ví dụ: '商品を人気順に分析する' (phân tích sản phẩm theo mức độ phổ biến).
Quy tắc vàng
Phân biệt với '支持率順'
'人気順' dựa trên số liệu khách quan (lượt xem, mua, đánh giá), trong khi '支持率順' (thứ tự tỷ lệ ủng hộ) thường dùng trong khảo sát chính trị hoặc truyền thông.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 人気 (ninki: mức độ phổ biến) và 順 (jun: thứ tự).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật số (website, ứng dụng) hoặc marketing. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi ám chỉ xếp hạng trực tuyến.