Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 新着順

新着順

shinchakujun

「新着順」是什麼意思?

theo thứ tự mới nhất

このウェブサイトでは、新着順に商品を表示できます。

Trên trang web này, bạn có thể hiển thị sản phẩm theo thứ tự mới nhất.


如何正确使用「新着順」?

trang trọng

sắp xếp theo thứ tự nội dung mới nhất được đăng tải

掲示板で新着順にスレッドを並べ替える

Sắp xếp các chủ đề trên bảng tin theo thứ tự mới nhất.

メールボックスを新着順に表示する

Hiển thị hộp thư theo thứ tự thư mới nhất.

Thường dùng trong các nền tảng trực tuyến như diễn đàn, email, mạng xã hội để sắp xếp nội dung theo thời gian đăng tải mới nhất.

Cụm từ kết hợp

新着順に並べるsắp xếp theo thứ tự mới nhất新着順で表示hiển thị theo thứ tự mới nhất

Từ đồng nghĩa

新しい順最新順

Từ trái nghĩa

古い順旧着順

Mẹo hay

Phân biệt 新着順 và 人気順

新着順 sắp xếp theo thời gian đăng tải (mới nhất lên đầu), trong khi 人気順 sắp xếp theo mức độ tương tác (lượt xem, like, comment).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 新着順?

Dùng khi người dùng muốn xem nội dung mới nhất trước tiên, ví dụ như bài đăng trên mạng xã hội, email, hoặc sản phẩm mới trên sàn thương mại điện tử.

Nguồn gốc từ

新着 (しんちゃく) nghĩa là 'mới đến' (từ 新 'mới' + 着 'đến'), 順 (じゅん) nghĩa là 'thứ tự'. Kết hợp thành 'thứ tự nội dung mới nhất'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các hệ thống trực tuyến để sắp xếp nội dung theo thời gian đăng tải. Có thể viết tắt là '新着' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

新着
mới đến
compound
+
順
thứ tự
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。