Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一度

一度

ichido

「一度」是什麼意思?

một lần

一度行ったことがあります。

Tôi đã từng đến một lần.


如何正确使用「一度」?

neutral

một lần (diễn tả hành động xảy ra một lần trong quá khứ hoặc tương lai)

一度会ったことがあります。

Tôi đã từng gặp anh ấy một lần.

もう一度お願いします。

Làm ơn hãy làm lại một lần nữa.

Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 一度だけ (chỉ một lần duy nhất), 一度も (không bao giờ).

neutral

một dịp, một cơ hội (diễn tả sự kiện xảy ra một lần trong đời hoặc tình huống hiếm gặp)

これは一度きりのチャンスです。

Đây là cơ hội chỉ có một lần trong đời.

Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh tính duy nhất.

Cụm từ kết hợp

一度だけchỉ một lần一度もkhông bao giờもう一度lại một lần nữa何度もnhiều lần

Từ đồng nghĩa

一回一遍

Từ trái nghĩa

二度何度も

Cụm từ liên quan

一度にcụm từ
cùng một lúc, đồng thời
一生に一度cụm từ
một lần trong đời

Mẹo hay

Phân biệt 一度 và 一回

一度 thường mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi 一回 được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 一度会いたい (Tôi muốn gặp anh một lần) nghe trang trọng hơn 一回会いたい.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 一度も (ichidomo) nghĩa là 'không bao giờ'. Ví dụ: 彼とは一度も会ったことがない (Tôi chưa bao giờ gặp anh ấy).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 一 (một) + 度 (lần, dịp). 度 trong Hán Việt là 'độ', nghĩa gốc là 'lần' hoặc 'lượng'.

Ghi chú sử dụng

1. 一度 thường nhấn mạnh vào 'số lần' hơn là khoảng thời gian. Nếu muốn diễn tả 'một lần trong một khoảng thời gian', dùng 1回 (ikkai) hoặc 1遍 (ippun). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi dùng 1回 thay cho 一度. 3. Khi kết hợp với động từ, thường đứng trước động từ (一度見る).

Phân tích từ

一
một
root
+
度
lần, dịp
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。