中
bên trong / giữa / đang / suốt箱の中に本があります。
Trong hộp có quyển sách.
bên trong (không gian)
冷蔵庫の中に牛乳があります。
Trong tủ lạnh có sữa.
Dùng để chỉ vị trí bên trong không gian ba chiều (ví dụ: trong hộp, trong phòng).
giữa (vị trí tương đối)
机と椅子の間に猫がいます。
Giữa bàn và ghế có một con mèo.
Có thể hiểu là 'ở giữa hai vật' hoặc 'trong phạm vi không gian'.
đang (trạng thái hành động)
工事中です。
Đang thi công.
検索中...
Đang tìm kiếm...
Thường dùng trong các thông báo, biểu tượng (ví dụ: 'Loading...', 'Under construction').
suốt (thời gian)
一年中
suốt cả năm
一日中
suốt cả ngày
Dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài liên tục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 中 (なか) vs 中 (ちゅう)
中 (なか) chỉ vị trí vật lý (bên trong), trong khi 中 (ちゅう) chỉ trạng thái hành động (ví dụ: 仕事中 - đang làm việc).
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng 中 (じゅう)
中 (じゅう) luôn đi kèm với danh từ chỉ thời gian (ví dụ: 一日中, 一年中) để chỉ sự kéo dài liên tục.
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 中 (trung), nghĩa gốc là 'giữa', 'bên trong'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ không gian đến thời gian.
Ghi chú sử dụng
1. 中 (なか) thường dùng cho không gian vật lý. 2. 中 (ちゅう) dùng cho trạng thái hành động (ví dụ: 会議中 - đang họp). 3. 中 (じゅう) dùng cho thời gian kéo dài (ví dụ: 一年中 - suốt năm). 4. Khi viết, thường kết hợp với các từ khác để tạo nghĩa chính xác (ví dụ: 箱の中 - bên trong hộp).