不足

fuzokuÂm Hán-Việtbất túc
không đủ, thiếu

資金が不足している

Tiền bạc đang thiếu


trang trọng

Thiếu, không đủ, không đủ điều kiện

この計画には資金が不足している

Dự án này thiếu vốn

彼の知識には不足がある

Kiến thức của anh ấy còn thiếu

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, tài chính, hoặc khả năng

Cụm từ kết hợp

不足しているthiếu, không đủ不足を補うbù đắp sự thiếu hụt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '不' (không) và '足' (đủ)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '不足' thường dùng như một danh từ hoặc động từ '不足している' (thiếu).

Từ Điển Nhật Việt