Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 下戸

下戸

geko

「下戸」是什麼意思?

người không uống được rượu

彼は下戸なので、ビールは飲めません。

Anh ấy không uống được rượu nên không uống bia.


如何正确使用「下戸」?

thông thường

Người không thể uống rượu hoặc bia vì không chịu được tác dụng của cồn (dễ say, dễ nôn, hoặc dị ứng).

すみません、下戸なのでお断りします。

Xin lỗi, tôi không uống được rượu nên từ chối nhé.

彼女は下戸だから、乾杯はお茶で済ませる。

Cô ấy không uống được rượu nên chỉ nâng ly trà để chúc mừng.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi từ chối mời rượu trong các buổi tiệc. Đây là cách nói lịch sự và phổ biến để giải thích lý do không uống rượu.

Cụm từ kết hợp

下戸を装うgiả vờ không uống được rượu下戸なのにmặc dù không uống được rượu

Từ đồng nghĩa

酒に弱い飲めない

Từ trái nghĩa

酒豪飲める

Cụm từ liên quan

酒豪cụm từ
người uống rượu giỏi
酒に強いcụm từ
chịu được rượu

Mẹo hay

Cách từ chối lịch sự

Khi được mời rượu, hãy nói '下戸なので' (vì tôi không uống được rượu) kèm theo lời xin lỗi nhẹ nhàng. Có thể đề nghị thay thế bằng trà hoặc nước ngọt để duy trì không khí vui vẻ.

Quy tắc vàng

Không giả vờ nếu không chắc chắn

Nếu thực sự không uống được rượu, hãy trung thực nói là '下戸'. Việc giả vờ rồi sau đó bị say hoặc khó chịu sẽ gây bất tiện cho cả nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 下 (ge, nghĩa là dưới/kém) + 戸 (ko, nghĩa là cửa/hộ). Ban đầu có thể ám chỉ người 'kém cỏi' trong việc chịu rượu, hoặc người có 'cửa ngõ' sức chịu đựng thấp.

Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Nhật Bản, việc từ chối rượu bia cần được thực hiện một cách khéo léo. Sử dụng từ '下戸' là một cách giải thích rõ ràng và dễ chấp nhận được, giúp tránh gây mất lòng người mời. Không nên dùng trong văn bản hành chính trang trọng.

Phân tích từ

下
dưới, kém, thấp
root
+
戸
cửa, hộ, người
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。