Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一歩先行く

一歩先行く

ipposakiyuku

「一歩先行く」是什麼意思?

đi trước mọi người

彼女は常に一歩先を行くリーダーシップを発揮しています。

Cô ấy luôn thể hiện sự lãnh đạo đi trước mọi người.


如何正确使用「一歩先行く」?

◆ Nghĩa thực sự
sự dẫn đầu trong tư duy hoặc hành động, tiên phong trong xu hướng
¶ Nghĩa đen
đi một bước phía trước
Phân tích nghĩa đen
一歩một bước chân+先phía trước+行くdi chuyển
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang bước đi nhanh hơn những người khác, tượng trưng cho sự tiến bộ hoặc dẫn đầu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới trước đối thủ, hoặc một nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt trước khi mọi người nhận ra xu hướng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc đi trước một bước (一歩先行く) được coi trọng như một phẩm chất của người lãnh đạo hoặc doanh nhân thành công. Nó phản ánh tinh thần cạnh tranh lành mạnh và sự tôn trọng đối với những người tiên phong.
Kinh doanh
trang trọng

tiến xa hơn người khác, dẫn đầu xu hướng hoặc hành động

競合他社に一歩先を行くために、新しい技術を導入しました。

Để đi trước các đối thủ cạnh tranh, chúng tôi đã triển khai công nghệ mới.

一歩先を行く企業は常にイノベーションを追求しています。

Doanh nghiệp đi trước luôn theo đuổi sự đổi mới.

Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh, lãnh đạo, hoặc phát triển cá nhân. Có thể ám chỉ sự tiên phong trong tư duy hoặc hành động.

trang trọng

hiểu rõ hơn, tiên đoán được xu hướng hoặc nhu cầu

彼女は人の気持ちを一歩先を行って察することができる。

Cô ấy có thể cảm nhận được tâm trạng của người khác trước một bước.

Thường dùng trong phân tích tâm lý hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

一歩先を行く考え方cách suy nghĩ đi trước一歩先を行く戦略chiến lược tiên phong一歩先を行く人người tiên phong

Từ đồng nghĩa

先を行くリードする先駆ける

Từ trái nghĩa

後れを取る追随する

Cụm từ liên quan

時代を先取りするcụm từ
bắt kịp thời đại
アンテナを張るthành ngữ
tập trung quan sát xu hướng
時代の先駆者cụm từ
người tiên phong của thời đại

Mẹo hay

Phân biệt 一歩先行く và 先を行く

一歩先行く nhấn mạnh sự chủ động, tiên phong trong hành động hoặc suy nghĩ, trong khi 先を行く có thể đơn thuần chỉ là dẫn đầu về vị trí (ví dụ: trong cuộc đua).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường xuất hiện trong kinh doanh, lãnh đạo, hoặc phát triển cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến sự tiến bộ hoặc tiên phong.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 一歩 (một bước) + 先 (phía trước) + 行く (đi). Xuất phát từ quan niệm về sự tiến bộ từng bước trong xã hội Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dẫn đầu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự chủ động, sáng tạo hoặc khả năng tiên đoán. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: vượt mặt người khác bằng cách bất chính).

Phân tích từ

一歩
một bước tiến
noun
+
先
phía trước, tương lai
noun
+
行く
đi, tiến về phía trước
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。