Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後れを取る

後れを取る

okure o toru

「後れを取る」是什麼意思?

bị tụt hậu

この技術分野では、日本は他国に後れを取っている。

Trong lĩnh vực công nghệ này, Nhật Bản đang bị tụt hậu so với các nước khác.


如何正确使用「後れを取る」?

trang trọng

bị tụt hậu so với người khác do không theo kịp tiến độ, trình độ hoặc thành tựu

企業は市場の変化に対応できず、競合他社に後れを取った。

Doanh nghiệp không thể thích ứng với sự thay đổi của thị trường nên đã bị tụt hậu so với đối thủ cạnh tranh.

新しい技術を導入しないと、世界に後れを取るだろう。

Nếu không áp dụng công nghệ mới, chúng ta sẽ bị tụt hậu so với thế giới.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, giáo dục hoặc cạnh tranh xã hội. Có thể thay thế bằng các cấu trúc tương đương như 「遅れを取る」, 「遅れる」, hoặc 「追い抜かれる」 tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

後れを取らないようにするcố gắng không bị tụt hậu後れを取ることになるsẽ bị tụt hậu後れを取り続けるtiếp tục bị tụt hậu

Từ đồng nghĩa

遅れを取る追い抜かれる負ける劣る

Từ trái nghĩa

先を行くリードする追い越す

Cụm từ liên quan

先を行くcụm từ
dẫn đầu, đi trước
追い抜くverb
vượt qua, bỏ xa
遅れを取り戻すcụm từ
bù đắp khoảng cách tụt hậu

Mẹo hay

Phân biệt 後れを取る và 遅れる

後れを取る nhấn mạnh vào việc bị ai đó giành mất vị trí, thành tựu (bị tụt hậu do người khác tiến bộ). 遅れる chỉ đơn thuần là chậm trễ, không nhất thiết liên quan đến sự cạnh tranh (ví dụ: 列車が遅れた — tàu bị trễ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 後れを取る?

Dùng khi nói về sự tụt hậu trong cạnh tranh, tiến độ hoặc thành tựu. Không dùng cho các tình huống cá nhân đơn thuần (ví dụ: 寝坊して学校に遅れた — dậy muộn đến trường trễ).

Nguồn gốc từ

後れ (okure) nghĩa là 'sự chậm trễ, tụt hậu', bắt nguồn từ động từ 後れる (okureru, 'chậm trễ, lỡ'). 取る (toru) nghĩa là 'lấy, giành lấy'. Cụm từ thể hiện hành động bị ai đó giành lấy vị trí, thành tựu hoặc tiến độ, dẫn đến tụt hậu.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (技術, 市場, 競争) để nhấn mạnh lĩnh vực tụt hậu. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

後れ
sự chậm trễ, tụt hậu
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
取る
lấy, giành lấy
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。