Looking up...
ポテトチップスを食べながら映画を見る。
Xem phim trong lúc ăn khoai tây chiên giòn.
Món ăn nhẹ làm từ khoai tây cắt lát mỏng, chiên giòn, thường được nêm gia vị.
スーパーでポテトチップスを買ってきた。
Tôi đã mua khoai tây chiên giòn ở siêu thị.
このポテトチップスは塩味が強い。
Khoai tây chiên giòn này có vị mặn đậm.
Thường được bán trong túi, có nhiều hương vị khác nhau như muối, giấm, phô mai, hành tây, v.v.
ポテトチップス thường mỏng và giòn, khác với じゃがりこ (khoai tây cắt khúc) hay スナック菓子 (snack nói chung).
ポテトチップス luôn được viết bằng katakana, không bao giờ dùng từ tiếng Nhật thuần (ví dụ: 薄切り揚げ chips).
Từ tiếng Anh 'potato chips', kết hợp 'potato' (khoai tây) + 'chips' (miếng mỏng). Được du nhập vào Nhật Bản dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thường được gọi tắt là 'ポテチ' trong giao tiếp thân mật.