Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ポテトチップス

ポテトチップス

potetochippusuTừ vay mượn từ English ポテトチップス

「ポテトチップス」是什麼意思?

khoai tây chiên giòn

ポテトチップスを食べながら映画を見る。

Xem phim trong lúc ăn khoai tây chiên giòn.


如何正确使用「ポテトチップス」?

thông thường

Món ăn nhẹ làm từ khoai tây cắt lát mỏng, chiên giòn, thường được nêm gia vị.

スーパーでポテトチップスを買ってきた。

Tôi đã mua khoai tây chiên giòn ở siêu thị.

このポテトチップスは塩味が強い。

Khoai tây chiên giòn này có vị mặn đậm.

Thường được bán trong túi, có nhiều hương vị khác nhau như muối, giấm, phô mai, hành tây, v.v.

Cụm từ kết hợp

ポテトチップスを食べるăn khoai tây chiên giònポテトチップスが好きthích khoai tây chiên giònポテトチップスの袋túi khoai tây chiên giòn

Từ đồng nghĩa

スナック菓子ポテチ

Mẹo hay

Phân biệt với các loại snack khác

ポテトチップス thường mỏng và giòn, khác với じゃがりこ (khoai tây cắt khúc) hay スナック菓子 (snack nói chung).

Quy tắc vàng

Cách gọi trong tiếng Nhật

ポテトチップス luôn được viết bằng katakana, không bao giờ dùng từ tiếng Nhật thuần (ví dụ: 薄切り揚げ chips).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'potato chips', kết hợp 'potato' (khoai tây) + 'chips' (miếng mỏng). Được du nhập vào Nhật Bản dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thường được gọi tắt là 'ポテチ' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

ポテト
khoai tây
root
+
チップス
miếng mỏng (từ tiếng Anh 'chips')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。