Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ポイント交換

ポイント交換

pointo koukan

「ポイント交換」是什麼意思?

đổi điểm thưởng

このサイトでは、貯めたポイントを商品と交換できます。

Trên trang web này, bạn có thể đổi điểm đã tích lũy lấy sản phẩm.


如何正确使用「ポイント交換」?

trang trọng

Hoạt động đổi điểm thưởng (thường trong chương trình khuyến mãi, game, hoặc dịch vụ trực tuyến) lấy quà, tiền mặt hoặc ưu đãi khác.

Amazonポイントを現金に交換する方法を教えてください。

Làm thế nào để đổi điểm Amazon thành tiền mặt?

ゲーム内ポイントをアイテムと交換できるイベントを開催中です。

Hiện đang diễn ra sự kiện đổi điểm trong game lấy vật phẩm.

Thường xuất hiện trong hệ thống reward (điểm thưởng) của công ty, ngân hàng, sàn thương mại điện tử, hoặc game online. Có thể là trao đổi trực tiếp hoặc thông qua nền tảng trung gian.

Cụm từ kết hợp

ポイント交換システムhệ thống đổi điểmポイント交換レートtỷ lệ đổi điểmポイント交換手数料phí đổi điểm

Từ đồng nghĩa

ポイント換金ポイント還元

Từ trái nghĩa

ポイント獲得ポイント付与

Cụm từ liên quan

ポイントプログラムcụm từ
chương trình điểm thưởng
ポイントバックcụm từ
hoàn tiền điểm (thường bằng % giá trị giao dịch)

Mẹo hay

Phân biệt ポイント交換 và ポイント還元

ポイント交換 là đổi điểm lấy quà/hàng hóa/tiền mặt, còn ポイント還元 là cộng điểm vào tài khoản sau khi mua hàng (ví dụ: 1% tiền mua = 1 điểm).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng ポイント交換 khi nói về hành động trao đổi điểm lấy vật phẩm/tiền. Nếu chỉ nói về việc nhận điểm sau giao dịch, dùng ポイント獲得 hoặc ポイント付与.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ポイント (point, điểm thưởng, mượn từ tiếng Anh) và 交換 (giao hoán, trao đổi). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến vào thập niên 2000 khi các chương trình khuyến mãi trực tuyến và game online phát triển mạnh tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại điện tử, ngân hàng, hoặc game online. Có thể viết tắt là ポイ交換 trong văn nói thân mật. Cần phân biệt với ポイント還元 (hoàn tiền điểm) — nơi điểm được cộng vào tài khoản chứ không cần đổi.

Phân tích từ

ポイント
điểm thưởng (mượn từ tiếng Anh)
loanword
+
交換
trao đổi, đổi lấy
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。