プロジェクトを遂行する
「プロジェクトを遂行する」在Vietnamese中是什麼意思?
thực hiện dự ánこのプロジェクトを遂行するために、チーム全員が協力する必要があります。
Để thực hiện dự án này, toàn bộ đội ngũ phải hợp tác.
如何正确使用「プロジェクトを遂行する」:Vietnamese中的定义与例句
Kinh doanh
trang trọng
Thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ theo kế hoạch đã định
新しいシステム開発プロジェクトを遂行するために、予算とスケジュールを確認しました。
Chúng tôi đã xác nhận ngân sách và lịch trình để thực hiện dự án phát triển hệ thống mới.
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các dự án có quy mô lớn và cần sự hợp tác của nhiều người.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Câu này thường được sử dụng với chủ ngữ là 'チーム' (đội ngũ) hoặc '会社' (công ty).
Nguồn gốc từ
Từ 'プロジェクト' (dự án) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '遂行する' (thực hiện) là từ gốc Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các dự án kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật. Có thể được thay thế bằng 'プロジェクトを実行する' (thực hiện dự án) trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
プロジェクト
dự án
rootを
tư cách đối tượng
particle遂行する
thực hiện
verbTừ Điển Nhật Việt