Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フランス語

フランス語

furansugoTừ vay mượn từ French France

「フランス語」是什麼意思?

tiếng Pháp

彼女はフランス語を話すのが上手です

Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi


如何正确使用「フランス語」?

trang trọng

ngôn ngữ chính thức của nước Pháp

フランス語はロマンス語に属します

Tiếng Pháp thuộc về ngôn ngữ La Mã

Tiếng Pháp là một trong những ngôn ngữ quan trọng nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi trong ngoại giao, văn hóa và thương mại.

Cụm từ kết hợp

フランス語を勉強するhọc tiếng Phápフランス語で話すnói tiếng Phápフランス語の本sách tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa

仏語

Cụm từ liên quan

フランス語の発音cụm từ
cách phát âm tiếng Pháp
フランス語の文法cụm từ
ngữ pháp tiếng Pháp

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Tiếng Pháp có nhiều âm vị khó phát âm cho người Nhật, như "u" và "r". Học cách phát âm chính xác từ đầu là quan trọng.

Ngữ pháp phức tạp

Tiếng Pháp có hệ thống ngữ pháp phức tạp, bao gồm các thì, cách và giới từ. Học từng bước và thực hành thường xuyên.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ pháp

Tiếng Pháp có nhiều quy tắc ngữ pháp khác với tiếng Nhật. Học và áp dụng chính xác các quy tắc ngữ pháp để giao tiếp hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ "フランス" (Pháp) + "語" (ngôn ngữ), bắt nguồn từ tiếng Pháp "France" và tiếng Nhật "語" để chỉ ngôn ngữ.

Ghi chú sử dụng

Tiếng Pháp là một ngôn ngữ quan trọng trong ngoại giao và văn hóa, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Trong tiếng Nhật, "フランス語" thường được viết bằng chữ Hán "仏語" (butsu-go) nhưng "フランス語" là hình thức phổ biến hơn.

Phân tích từ

フランス
Pháp
root
+
語
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。