Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アニメ

アニメ

animeTừ vay mượn từ English anime

「アニメ」是什麼意思?

hoạt hình

私はアニメが大好きです。

Tôi rất thích hoạt hình.


如何正确使用「アニメ」?

thông thường

Thể loại phim hoạt hình Nhật Bản hoặc có phong cách tương tự, thường dành cho khán giả mọi lứa tuổi.

このアニメは子供向けです。

Bộ hoạt hình này dành cho trẻ em.

アニメのキャラクターがとても人気です。

Nhân vật trong hoạt hình rất nổi tiếng.

Từ 'アニメ' là cách viết tắt của 'animation' trong tiếng Nhật, nhưng thường chỉ đề cập đến phim hoạt hình Nhật Bản hoặc có phong cách anime (đặc trưng bởi hình ảnh sinh động, nhân vật có đôi mắt to, v.v.).

Cụm từ kết hợp

アニメ映画phim hoạt hình animeアニメファンfan hoạt hìnhアニメキャラクターnhân vật hoạt hìnhアニメスタジオxưởng phim hoạt hìnhアニメーションhoạt hình (từ gốc Anh, ít dùng hơn)

Từ đồng nghĩa

アニメーション cartoon (カートゥーン)

Mẹo hay

Phân biệt 'アニメ' và 'アニメーション'

'アニメ' thường chỉ phim hoạt hình Nhật Bản, trong khi 'アニメーション' là thuật ngữ chung cho hoạt hình (bao gồm cả phương Tây). Ví dụ: 'Disneyのアニメーション' (hoạt hình Disney) nhưng '日本のアニメ' (hoạt hình Nhật Bản).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'アニメ' trong giao tiếp

Khi nói về sở thích, hãy dùng 'アニメが好き' (thích hoạt hình). Nếu muốn chỉ rõ phong cách Nhật Bản, có thể nói '日本のアニメ' (hoạt hình Nhật Bản). Tránh dùng 'アニメ' để chỉ hoạt hình phương Tây trừ khi trong ngữ cảnh so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'animation' (hoạt hình) trong tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20. Sau đó trở thành thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí Nhật Bản, đặc biệt là từ thập niên 1960-1970 với sự ra đời của các tác phẩm kinh điển như 'Astro Boy' (鉄腕アトム). Từ này sau đó lan rộng ra toàn cầu thông qua văn hóa pop Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. 'アニメ' chủ yếu dùng để chỉ phim hoạt hình Nhật Bản hoặc có phong cách anime. Đối với phim hoạt hình phương Tây, người Nhật thường dùng 'アニメーション' (animation) hoặc 'カートゥーン' (cartoon). 2. Trong tiếng Việt, 'hoạt hình' là thuật ngữ chung, còn 'anime' thường dùng để chỉ phong cách hoạt hình Nhật Bản. 3. Từ này cũng có thể dùng như động từ (アニメる) trong tiếng lóng, nghĩa là 'xem hoạt hình' hoặc 'thích hoạt hình'.

Phân tích từ

ア
phần đầu của từ 'animation' (viết tắt)
root
+
ニメ
phần sau của từ 'animation'
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。