テニスコート

tenisu kōtoTừ vay mượn từ English テニスコート

「テニスコート」是什麼意思?

sân tennis

テニスコートで友達と試合をした。

Tôi đã thi đấu với bạn bè trên sân tennis.


如何正确使用「テニスコート」?

trang trọng

Khu vực có mặt sân phẳng, được đánh dấu theo quy định, dùng để chơi môn tennis.

テニスコートの表面は人工芝か砂利が多い。

Mặt sân tennis thường là cỏ nhân tạo hoặc sỏi.

公園のテニスコートは予約制です。

Sân tennis ở công viên phải đặt chỗ trước.

Thuật ngữ này bao gồm cả mặt sân cứng (hard court), sân đất nện (clay court) và sân cỏ (grass court).

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Phân biệt テニスコート và テニス場

テニスコート thường chỉ mặt sân cụ thể (ví dụ: sân cỏ, sân cứng), trong khi テニス場 chỉ toàn bộ khu vực chơi tennis (bao gồm sân, khán đài, khu vực nghỉ ngơi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Anh 'tennis' (môn thể thao) + 'court' (sân thi đấu), được Nhật Bản vay mượn nguyên dạng thông qua tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí hoặc bất kỳ nơi nào có sân tennis. Không dùng cho các môn thể thao khác.

Phân tích từ

テニス
môn tennis
root
+
コート
sân thi đấu
root
Từ Điển Nhật Việt