テキパキ
nhanh nhạy, tháo vát彼女はテキパキと仕事を片付けた。
Cô ấy đã nhanh chóng hoàn thành công việc.
làm việc nhanh chóng, hiệu quả, không lãng phí thời gian
彼はテキパキと指示を出すので、チームがスムーズに動く。
Anh ấy đưa ra hướng dẫn nhanh chóng nên cả đội vận hành trơn tru.
料理をテキパキと作り上げる。
Nấu nướng xong xuôi nhanh chóng.
Thường dùng để miêu tả cách làm việc, hành động nhanh nhạy, gọn gàng. Có thể kết hợp với trợ từ と (tekipaki to) hoặc に (tekipaki ni).
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt テキパキ với さっさと
テキパキ nhấn mạnh vào sự nhanh nhạy, khéo léo, hiệu quả (thường trong công việc), còn さっさと nhấn mạnh vào tốc độ, không quan tâm đến sự khéo léo (có thể hơi thô lỗ). Ví dụ: テキパキと仕事を片付ける (làm việc nhanh nhạy) vs さっさと帰る (về ngay lập tức, không quan tâm đến cách thức).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng テキパキ
Dùng khi muốn khen ngợi sự nhanh nhạy, tháo vát trong công việc hoặc hành động. Không dùng để miêu tả sự vội vã thiếu cẩn thận hay hành động thiếu suy nghĩ.
Nguồn gốc từ
Từ lặp lại của từ gốc tiếng Nhật 「手際」 (tegiwa, nghĩa là kỹ năng, sự khéo léo) kết hợp với âm thanh tượng thanh mimetic (từ tượng thanh).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi sự nhanh nhạy, tháo vát. Không dùng để miêu tả sự vội vã thiếu cẩn thận.