Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. サイクルタイム

サイクルタイム

saikuru taimuTừ vay mượn từ English サイクルタイム

「サイクルタイム」是什麼意思?

thời gian chu kỳ

製造ラインのサイクルタイムを短縮することで、生産効率が向上する。

Việc rút ngắn thời gian chu kỳ của dây chuyền sản xuất sẽ cải thiện hiệu suất sản xuất.


如何正确使用「サイクルタイム」?

Kỹ thuật
trang trọng

Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ sản xuất hoặc hoạt động lặp lại trong quy trình công nghiệp.

自動車の組立工程では、サイクルタイムを1分以内に設定することが目標だ。

Trong quy trình lắp ráp ô tô, mục tiêu là đặt thời gian chu kỳ dưới 1 phút.

この工場のサイクルタイムは平均20秒で、1時間に180 sản phẩm được sản xuất ra.

Thời gian chu kỳ trung bình của nhà máy này là 20 giây, sản xuất được 180 sản phẩm mỗi giờ.

Thường được đo bằng giây hoặc phút, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của quy trình. Trong quản lý sản xuất, rút ngắn siklus thời gian giúp tăng năng suất.

Công nghệ
trang trọng

Thời gian giữa hai lần bắt đầu liên tiếp của cùng một hoạt động hoặc quy trình.

CPUのサイクルタイムはクロック周波数の逆数で表される。

Thời gian chu kỳ của CPU được biểu diễn bằng nghịch đảo của tần số xung nhịp.

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường liên quan đến tốc độ xử lý của vi xử lý hoặc hệ thống máy tính.

Kinh doanh
trang trọng

Thời gian từ khi bắt đầu cho đến khi hoàn thành một nhiệm vụ lặp lại trong quản lý dự án hoặc quy trình kinh doanh.

顧客対応のサイクルタイムを短縮するために、自動化ツールを導入した。

Chúng tôi đã triển khai các công cụ tự động hóa để rút ngắn thời gian chu kỳ xử lý khách hàng.

Áp dụng trong quản lý quy trình nhằm tối ưu hóa thời gian hoàn thành nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

サイクルタイム短縮rút ngắn thời gian chu kỳサイクルタイム管理quản lý thời gian chu kỳサイクルタイム測定đo lường thời gian chu kỳ

Từ đồng nghĩa

リードタイムターンアラウンドタイム処理時間

Từ trái nghĩa

待ち時間停滞時間

Cụm từ liên quan

リードタイムcụm từ
thời gian dẫn đầu (từ đặt hàng đến giao hàng)
ターンアラウンドタイムcụm từ
thời gian quay vòng (từ khi gửi đến khi nhận kết quả)

Mẹo hay

Phân biệt 'サイクルタイム' và 'リードタイム'

サイクルタイム là thời gian hoàn thành một công đoạn sản xuất cụ thể, trong khi リードタイム bao gồm toàn bộ thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành sản phẩm cuối cùng, bao gồm cả thời gian chờ đợi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'サイクルタイム' trong bối cảnh sản xuất

Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các ngành sản xuất, đặc biệt là sản xuất lặp lại (mass production). Trong lĩnh vực dịch vụ hoặc quản lý dự án, người ta thường dùng các thuật ngữ tương đương như 'thời gian hoàn thành nhiệm vụ' hoặc 'thời gian xử lý'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cycle time', được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Cycle' nghĩa là chu kỳ, 'time' nghĩa là thời gian. Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực sản xuất và quản lý quy trình từ những năm 1950.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, công nghệ thông tin và quản lý dự án. Cần phân biệt với 'リードタイム' (lead time) là thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm, trong khi 'サイクルタイム' là thời gian hoàn thành một chu kỳ sản xuất cụ thể.

Phân tích từ

サイクル
chu kỳ
root
+
タイム
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。