Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ごみ箱

ごみ箱

gomibako

「ごみ箱」在Vietnamese中是什麼意思?

thùng rác

部屋の隅にごみ箱を置いています。

Tôi đặt thùng rác ở góc phòng.


如何正确使用「ごみ箱」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Thùng đựng rác thải, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng trong gia đình hoặc văn phòng.

キッチンのごみ箱は毎日空にする必要があります。

Thùng rác trong bếp cần được dọn sạch mỗi ngày.

オフィスのごみ箱がいっぱいです。

Thùng rác ở văn phòng đã đầy.

Có thể dùng từ 'くずかご' (thùng rác nhỏ, thường bằng giấy) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

ごみ箱を空にするdọn thùng rácごみ箱を置くđặt thùng rácごみ箱がいっぱいthùng rác đầy

Từ đồng nghĩa

くずかごゴミ箱

Mẹo hay

Phân biệt 'ごみ箱' và 'くずかご'

'ごみ箱' thường chỉ thùng rác lớn, cố định, trong khi 'くずかご' là thùng rác nhỏ, có thể di chuyển, thường bằng giấy hoặc nhựa mỏng. 'くずかご' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ごみ箱' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp để chỉ bất kỳ thùng rác nào trong gia đình hoặc văn phòng. Nếu đang nói về thùng rác nhỏ, có thể dùng 'くずかご' để thể hiện sự trang trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'ごみ' (rác) + '箱' (hộp, thùng). 'ごみ' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'こみ' (rác), trong khi '箱' là từ tiếng Nhật cổ chỉ hộp/thùng. Kết hợp thành 'ごみ箱' nghĩa là 'thùng rác'.

Ghi chú sử dụng

Từ này sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, cả trong gia đình lẫn nơi làm việc. Ở Nhật Bản, thùng rác thường được phân loại theo loại rác (可燃ごみ, 不燃ごみ, リサイクルごみ), nhưng từ 'ごみ箱' chỉ đơn thuần là thùng đựng rác chung.

Phân tích từ

ごみ
rác thải
root
+
箱
hộp, thùng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。