ともに

tomoniÂm Hán-Việtđồng

「ともに」在Vietnamese中是什麼意思?

cùng nhau

私たちはともに働きます

Chúng tôi làm việc cùng nhau


如何正确使用「ともに」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Chỉ sự đồng hành, làm việc hoặc tham gia cùng nhau

友達とともに旅行に行きました

Tôi đã đi du lịch cùng bạn bè

ともに成長しよう

Hãy cùng nhau phát triển

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc văn học

Cụm từ kết hợp

ともに働くlàm việc cùng nhauともに過ごすcùng nhau trải qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ともに歩むcụm từ
cùng nhau đi trên con đường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

So sánh với '一緒に' (cũng có nghĩa là 'cùng nhau'), 'ともに' được sử dụng nhiều hơn trong văn học và văn bản chính thức

Quy tắc vàng

Từ vựng văn học

Nếu muốn nói cách văn học hoặc chính thức, 'ともに' là lựa chọn tốt hơn '一緒に'

Nguồn gốc từ

Từ 'とも' (đồng chí, bạn bè) kết hợp với hậu tố 'に' để chỉ hành động đồng hành

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn so với '一緒に'

Phân tích từ

とも
đồng chí, bạn bè
root
+
に
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt