ごちそうさま

gochisousama

「ごちそうさま」在Vietnamese中是什麼意思?

cảm ơn vì bữa ăn

食事が終わったら、みんなで『ごちそうさま』と言った。

Sau khi bữa ăn kết thúc, mọi người cùng nói 'cảm ơn vì bữa ăn'.


如何正确使用「ごちそうさま」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Câu nói lịch sự dùng sau khi ăn, bày tỏ lời cảm ơn đối với người đã chuẩn bị bữa ăn.

食事が終わったら、みんなで『ごちそうさま』と言った。

Sau khi bữa ăn kết thúc, mọi người cùng nói 'cảm ơn vì bữa ăn'.

Có thể dùng trong gia đình, nhà hàng, hoặc bất kỳ bữa ăn nào.

Cụm từ kết hợp

ごちそうさまですcảm ơn vì bữa ăn (lịch sự)ごちそうさまでしたcảm ơn vì bữa ăn (cách nói đầy đủ)
Từ Điển Nhật Việt