Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ごぼう

ごぼう

gobō
củ ngưu bàng

この料理にはごぼうが入っています。

Món ăn này có chứa củ ngưu bàng.


trang trọng

củ của cây ngưu bàng, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản

ごぼうは食物繊維が豊富で健康に良いです。

Củ ngưu bàng giàu chất xơ và tốt cho sức khỏe.

ごぼうを薄切りにして天ぷらにします。

Cắt mỏng củ ngưu bàng rồi chiên tempura.

Thường được sử dụng trong các món như tempura, nướng, hoặc nấu canh.

Cụm từ kết hợp

ごぼう抜きlấy đi, loại bỏ hoàn toànごぼう焼きmón bánh ngưu bàng (kiểu okonomiyaki)

Mẹo hay

Cách chế biến củ ngưu bàng

Sau khi gọt vỏ, ngâm củ ngưu bàng trong nước pha giấm để tránh bị thâm đen. Có thể luộc sơ trước khi xào hoặc nướng để giảm vị đắng.

Quy tắc vàng

Bảo quản củ ngưu bàng

Bảo quản trong túi nilon ở ngăn mát tủ lạnh, có thể giữ được 1-2 tuần. Nếu đông lạnh, nên cắt thành khúc nhỏ trước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các ghi chép từ thời Edo. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'ごぼ' (gobo) và liên quan đến hình dạng dài giống rễ cây.

Ghi chú sử dụng

Trong ẩm thực, củ ngưu bàng thường được gọt vỏ, cắt thành que hoặc lát mỏng trước khi chế biến. Có vị hơi đắng và giòn khi nấu chín.

Phân tích từ

ごぼう
củ ngưu bàng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。