Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いろいろに

いろいろに

iroiro ni
theo nhiều cách khác nhau

この問題は人によっていろいろに解決できる。

Vấn đề này có thể được giải quyết theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mỗi người.


neutral

theo nhiều cách khác nhau, đa dạng

意見はいろいろに述べられた。

Ý kiến đã được trình bày theo nhiều cách khác nhau.

この本はいろいろな視点から読むことができる。

Cuốn sách này có thể được đọc theo nhiều góc nhìn khác nhau.

Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong cách suy nghĩ, giải quyết vấn đề hoặc thể hiện quan điểm. Không nhấn mạnh vào tính chất 'nhiều' (như いろいろ) mà nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức'.

Cụm từ kết hợp

いろいろな方法でbằng nhiều phương pháp khác nhauいろいろに表現するthể hiện theo nhiều cách khác nhau

Từ đồng nghĩa

さまざまに多様に多くのやり方で

Từ trái nghĩa

一様に均一に

Cụm từ liên quan

いろいろなcụm từ
nhiều loại khác nhau (dùng như tính từ)
さまざまなcụm từ
đa dạng, phong phú (tương đương nhưng trang trọng hơn)

Mẹo hay

Phân biệt いろいろに và いろいろな

いろいろな đi kèm với danh từ (ví dụ: いろいろな方法) để chỉ sự đa dạng về loại. いろいろに đi kèm với động từ (ví dụ: いろいろに解決する) để chỉ sự đa dạng trong cách thức hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng いろいろに?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức' hoặc 'phương pháp' để đạt được một mục đích, chứ không phải sự đa dạng về loại hay số lượng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ いろいろ (đa dạng, nhiều loại) + に (phó từ hóa). いろいろ bắt nguồn từ いろ (màu sắc, vẻ ngoài) + 多い (nhiều), thể hiện sự đa dạng về mặt hình thức hoặc phương pháp.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với いろいろ (chỉ sự đa dạng về số lượng hoặc loại), いろいろに nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức' hoặc 'phương pháp'. 2. Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động (解決する, 述べる, 表現する). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng さまざまに hoặc 多様に.

Phân tích từ

いろいろ
đa dạng, nhiều loại
root
+
に
phó từ hóa (biến tính từ/động từ thành phó từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。