Looking up...
この問題は人によっていろいろに解決できる。
Vấn đề này có thể được giải quyết theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mỗi người.
theo nhiều cách khác nhau, đa dạng
意見はいろいろに述べられた。
Ý kiến đã được trình bày theo nhiều cách khác nhau.
この本はいろいろな視点から読むことができる。
Cuốn sách này có thể được đọc theo nhiều góc nhìn khác nhau.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong cách suy nghĩ, giải quyết vấn đề hoặc thể hiện quan điểm. Không nhấn mạnh vào tính chất 'nhiều' (như いろいろ) mà nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức'.
いろいろな đi kèm với danh từ (ví dụ: いろいろな方法) để chỉ sự đa dạng về loại. いろいろに đi kèm với động từ (ví dụ: いろいろに解決する) để chỉ sự đa dạng trong cách thức hành động.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức' hoặc 'phương pháp' để đạt được một mục đích, chứ không phải sự đa dạng về loại hay số lượng.
Kết hợp từ いろいろ (đa dạng, nhiều loại) + に (phó từ hóa). いろいろ bắt nguồn từ いろ (màu sắc, vẻ ngoài) + 多い (nhiều), thể hiện sự đa dạng về mặt hình thức hoặc phương pháp.
1. Khác với いろいろ (chỉ sự đa dạng về số lượng hoặc loại), いろいろに nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức' hoặc 'phương pháp'. 2. Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động (解決する, 述べる, 表現する). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng さまざまに hoặc 多様に.