Looking up...
今年は一番忙しい年だった。
Năm nay là năm bận rộn nhất.
Số 1; vị trí đầu tiên trong thứ tự
彼はクラスで一番成績が良い。
Cậu ấy có thành tích giỏi nhất lớp.
この商品は一番人気がある。
Sản phẩm này là phổ biến nhất.
Dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, thứ tự, hoặc nhấn mạnh sự ưu việt.
Mức độ cao nhất; tối đa (thường trong cụm từ như 一番好き)
この料理が一番好きです。
Tôi thích món này nhất.
彼の演技は一番だった。
Diễn xuất của anh ấy là xuất sắc nhất.
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để biểu thị mức độ cao nhất.
いち thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thứ tự, trong khi 1 (số 1) được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi viết tắt. Ví dụ: 「一番」→ trang trọng, 「1番」→ thân mật.
Khi nói về thứ tự (ví dụ: vị trí đầu tiên), hãy dùng いち thay vì 1. Ví dụ: 「一番目」 (thứ nhất) thay vì 「1番目」.
Từ chữ số 一 (nhất) trong tiếng Hán, biểu thị số 1 hoặc vị trí đầu tiên. Trong tiếng Nhật, いち được đọc theo âm Hán-Nhật (on'yomi) của chữ 一.
いち thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 1 (số 1) thay thế cho いち.