Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. zan

zan

/zan/
đàn trống

Suona la campanella e i bambini corrono verso lo zan.

Chuông vang lên và các bé chạy đến đàn trống.


thông thường

Một loại nhạc cụ gõ có nhiều thanh gỗ hoặc kim loại được đánh bằng gậy để tạo ra âm thanh.

Lo zan è uno strumento tradizionale in molte culture.

Đàn trống là một nhạc cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa.

Thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và lễ hội.

Cụm từ kết hợp

suonare lo zanđánh đàn trốngzan tradizionaleđàn trống truyền thống

Từ đồng nghĩa

tamburotamburello

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'zan' chỉ được sử dụng trong tiếng Ý và có nghĩa là 'đàn trống'. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đàn trống'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, có liên quan đến tiếng Latinh 'sannum' (một loại nhạc cụ gõ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và lễ hội.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。