vuoto

/ˈvwo.to/
trống rỗng

La stanza era vuota.

Căn phòng trống rỗng.


chung

không có gì bên trong, không chứa đựng bất cứ thứ gì

Il bicchiere è vuoto.

Cái ly trống không.

La scatola è vuota.

Cái hộp trống rỗng.

Dùng để mô tả không gian, vật chứa không có nội dung.

emotional

trống trải, không có ý nghĩa hoặc mục đích

Dopo la sua partenza, mi sento vuoto.

Sau khi anh ấy rời đi, tôi cảm thấy trống trải.

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, tâm trạng.

space

trống, không có người

La sala era vuota durante la conferenza.

Phòng hội nghị trống vắng trong suốt buổi thuyết trình.

Chỉ không gian không có người ở.

figurative

trống trơn, không có gì đáng chú ý

Il suo discorso era vuoto di contenuti.

Bài phát biểu của anh ấy trống rỗng về nội dung.

Chỉ sự thiếu hụt ý nghĩa hoặc giá trị.

Cụm từ kết hợp

sentirsi vuotocảm thấy trống trảistomaco vuotobụng đói, dạ dày trống khôngpromesse vuotelời hứa suôngparole vuotelời nói vô nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a vuotocụm từ
trống, không có tác dụng
nel vuotocụm từ
trong sự trống trải, không mục đích

Mẹo hay

Phân biệt 'vuoto' và 'deserto'

'Vuoto' nhấn mạnh sự thiếu hụt nội dung hoặc ý nghĩa (ví dụ: 'parole vuote' - lời nói vô nghĩa), trong khi 'deserto' nhấn mạnh sự vắng vẻ, không có người (ví dụ: 'una strada deserta' - con đường vắng vẻ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vuoto' trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi nói về tâm trạng, 'vuoto' thường đi kèm với động từ 'sentirsi' (cảm thấy) để diễn tả sự trống trải, mất mát: 'Mi sento vuoto dopo la rottura.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vacuus* (trống rỗng), thông qua tiếng Latinh thông tục *vōtus*. Có liên hệ với tiếng Pháp *vide* và tiếng Tây Ban Nha *vacio*.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vuoto' có thể dùng như tính từ (trống rỗng), danh từ (sự trống rỗng) hoặc trong các cụm cố định như 'sentirsi vuoto' (cảm thấy trống trải). Không nên nhầm lẫn với 'vuoto' trong ngữ cảnh toán học (số 0) hay vật lý (chân không).

Phân tích từ

vōtus
trống rỗng (Latinh thông tục)
root
Từ Điển Ý Việt