Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. strada

strada

/ˈstraː.da/
con đường

La strada è molto trafficata oggi.

Con đường hôm nay rất đông xe.


trang trọng

đường dành cho phương tiện giao thông, thường rộng hơn đường làng

Abbiamo camminato lungo la strada principale.

Chúng tôi đã đi bộ dọc theo con đường chính.

Trong ngữ cảnh thành phố, 'strada' thường chỉ đường phố chính, phân biệt với 'via' (đường nhỏ hơn) hoặc 'viale' (đại lộ).

văn chương

con đường, lối đi nói chung (nghĩa bóng)

La strada della vita è piena di ostacoli.

Con đường cuộc đời đầy chướng ngại.

Cụm từ kết hợp

strada principaleđường chínhstrada secondariađường phụstrada trafficatađường đông xestrada sterratađường đấtstrada a senso unicođường một chiều

Từ đồng nghĩa

viavialecorso

Từ trái nghĩa

sentierovicolo

Cụm từ liên quan

mettersi in stradacụm từ
đi ra đường, bắt đầu hành trình
strada facendocụm từ
trong lúc đi đường, trên đường đi

Mẹo hay

Phân biệt 'strada' và 'via'

'Strada' thường chỉ những con đường lớn, có thể có vỉa hè và làn xe, trong khi 'via' thường nhỏ hơn, hẹp hơn (có thể chỉ là đường làng hoặc ngõ). Ví dụ: 'Via Roma' (ở các thành phố) thường là đường nhỏ, trong khi 'Strada Nazionale 100' là quốc lộ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'strada' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư từ hoặc văn bản hành chính, dùng 'strada' thay vì 'via' để chỉ địa chỉ. Ví dụ: 'Via Roma 10' (thường) vs 'Strada Provinciale 100' (quốc lộ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *strāta (via)*, nghĩa đen là 'con đường lát đá', từ động từ *sternere* ('trải, lát'). Cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'street' và tiếng Pháp 'rue'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'strada' là thuật ngữ chung nhất cho đường giao thông. Ở miền bắc Italia, có thể dùng 'via' cho đường nhỏ hơn, trong khi miền nam ưa dùng 'strada' hơn. Không nhầm lẫn với 'strada' (con đường) với 'strada' (quảng trường) trong một số ngữ cảnh địa phương.

Phân tích từ

strād-
lát, trải (từ động từ Latin sternere)
root
+
-a
hậu tố giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。