speranza
hy vọngLa speranza è l'ultima a morire.
Hy vọng là thứ cuối cùng chết.
Niềm tin vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
Non perdere la speranza, le cose miglioreranno.
Đừng đánh mất hy vọng, mọi chuyện rồi sẽ tốt hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh khích lệ hoặc biểu đạt niềm tin vào tương lai.
Người hoặc thứ mang lại hy vọng.
Lei è la mia unica speranza.
Cô ấy là niềm hy vọng duy nhất của tôi.
Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh tình cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt speranza vs. ottimismo
Speranza là niềm tin vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra, còn ottimismo là thái độ lạc quan chung chung. Ví dụ: 'Ho speranza che torni' (Tôi hy vọng anh ấy sẽ quay lại) vs. 'Sono ottimista sul futuro' (Tôi lạc quan về tương lai).
Quy tắc vàng
Sử dụng speranza trong câu khích lệ
Speranza thường đi kèm với động từ khích lệ như 'non perdere' (đừng mất), 'conservare' (giữ gìn), 'nutrire' (nuôi dưỡng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *sperantia*, dạng danh từ của *sperans* (thể hiện sự mong đợi), bắt nguồn từ động từ *sperare* (hy vọng).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh khích lệ hoặc biểu đạt niềm tin vào tương lai. Không nên nhầm lẫn với *desiderio* (ước muốn) hay *fiducia* (niềm tin vào khả năng thành công).