sciogliere il ghiaccio
khởi đầu cuộc trò chuyệnPer rompere il ghiaccio, Marco ha raccontato una barzelletta.
Để khởi đầu cuộc trò chuyện, Marco kể một câu chuyện cười.
Bắt đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội ngượng ngùng, giảm bớt sự căng thẳng ban đầu.
All'incontro di lavoro, la manager ha proposto un gioco per sciogliere il ghiaccio.
Trong buổi gặp gỡ công việc, người quản lý đề nghị chơi một trò chơi để khởi đầu cuộc trò chuyện.
A una festa dove non conosce nessuno, mi sono presentato con una battuta per sciogliere il ghiaccio.
Tại bữa tiệc nơi tôi không biết ai, tôi đã giới thiệu bản thân bằng một câu đùa để khởi đầu cuộc trò chuyện.
Thường được dùng trong các tình huống xã hội như buổi tiệc, cuộc họp lần đầu tiên, hoặc nơi đông người xa lạ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Cụm từ này rất hữu ích trong các buổi tiệc, cuộc họp lần đầu tiên, hoặc bất kỳ tình huống xã hội nào nơi mọi người chưa quen biết nhau. Nó giúp tạo không khí thoải mái ngay từ đầu.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG ám chỉ hành động vật lý làm tan băng. Nó luôn ám chỉ việc khởi đầu cuộc trò chuyện trong bối cảnh xã hội.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ hình ảnh băng tan chảy, tượng trưng cho sự ấm áp và thoải mái trong giao tiếp. Từ 'ghiaccio' (băng) và 'sciogliere' (tan chảy) kết hợp để diễn tả hành động làm tan đi sự lạnh lùng, ngượng ngùng ban đầu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, không áp dụng cho các tình huống trang trọng như pháp luật hay kinh doanh chuyên nghiệp. Cụm từ này có thể thay thế bằng 'rompere il ghiaccio' mà không thay đổi nghĩa.